Ngoài bảng
Số nét19 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 譌

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+8B4C
Unicode Decimal35660
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtngoa

Phiên âm Hán Việt

ngoa
Các ý nghĩa đầy đủaccent; dialect

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: カ(慣)、ガ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: なま(る)、あやま(る)、なまり、いつわ(る)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ