Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
牾
Ngoài bảng
Số nét
11 nét
Thuộc bộ thủ
牛
Cấu trúc
品l
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+727E
Unicode Decimal
29310
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
wǔ
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
오
Phiên âm Hán Việt
ngỗ, ngộ
Giản thể
牾
Phồn thể
牾
Phiên âm Hán Việt
ngỗ, ngộ
Các ý nghĩa đầy đủ
go against; be contrary to
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ゴ(漢)、グ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
さか(らう)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
吾
五
Từ các bộ thủ
牛
牜
口
二