Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
猗
Ngoài bảng
Số nét
11 nét
Thuộc bộ thủ
犬
Cấu trúc
品l
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+7317
Unicode Decimal
29463
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
yī
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
의
Phiên âm Hán Việt
uy, y, ả, ỷ
Giản thể
猗
Phồn thể
猗
Phiên âm Hán Việt
uy, y, ả, ỷ
Các ý nghĩa đầy đủ
luxuriant growth; gentle; docile
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
イ(呉)、ア(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
ああ、なよ(やか)、うつく(しい)、たお(やか)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
奇
可
Từ các bộ thủ
口
大
犭