Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
瑁
Ngoài bảng
Số nét
13 nét
Thuộc bộ thủ
玉
Cấu trúc
品l
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+7441
Unicode Decimal
29761
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
mào
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
모
Phiên âm Hán Việt
mạo, mội
Giản thể
瑁
Phồn thể
瑁
Phiên âm Hán Việt
mạo, mội
Các ý nghĩa đầy đủ
ancient Chinese imperial jewels
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ボウ(漢)、モウ(呉)、マイ(呉)、バイ(漢)
Âm Kun Hiragana
None
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
冒
Từ các bộ thủ
王
目
冂
日