Ngoài bảng
Số nét21 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc⿰2

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 瓔

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+74D4
Unicode Decimal29908
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungyīng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtanh
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

anh
Các ý nghĩa đầy đủjewelled necklace

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ヨウ(呉)、エイ(漢)、オウ(慣)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: くびかざ(り)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ