Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
瓔
Ngoài bảng
Số nét
21 nét
Thuộc bộ thủ
玉
Cấu trúc
⿰2
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+74D4
Unicode Decimal
29908
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
yīng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
영
Phiên âm Hán Việt
anh
Giản thể
璎
Phồn thể
瓔
Phiên âm Hán Việt
anh
Các ý nghĩa đầy đủ
jewelled necklace
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ヨウ(呉)、エイ(漢)、オウ(慣)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
くびかざ(り)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
嬰
Từ các bộ thủ
王
貝
目
八
女