Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
甃
Ngoài bảng
Số nét
14 nét
Thuộc bộ thủ
瓦
Cấu trúc
品u
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+7503
Unicode Decimal
29955
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
N/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
추
Phiên âm Hán Việt
trứu
Phiên âm Hán Việt
trứu
Các ý nghĩa đầy đủ
floor tile
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
シュウ(慣)、シュ(呉)、スウ(漢)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
しきがわら、いしだたみ
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
秋
Từ các bộ thủ
瓦
火
禾