Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
甑
Ngoài bảng
Số nét
17 nét
Thuộc bộ thủ
瓦
Cấu trúc
品r
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+7511
Unicode Decimal
29969
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
zèng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
증
Phiên âm Hán Việt
tắng, tặng
Giản thể
甑
Phồn thể
甑
Phiên âm Hán Việt
tắng, tặng
Các ý nghĩa đầy đủ
rice-steaming pot
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ソウ(呉)、ショウ(漢)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
こしき
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
曾
曽
Từ các bộ thủ
瓦
田
日
八
曰