N1THPTTần suất: #2082
Số nét11 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 曽

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+66FD
Unicode Decimal26365
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille Kantenji⠑⢼

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttằng

Phiên âm Hán Việt

tằng
Các ý nghĩa đầy đủformerly; once; before; ever; never; ex-
Ý nghĩa chính thường dùngformerly

Cách đọc

Âm On Katakana

ソウ、ゾ*

Chi tiết: ゾ(呉)、ゾウ(呉)、ソ(呉)、ソウ(呉)

Thống kê tần suất dùng:ソウ(97.5%), ゾ(2.5%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: かつ、かつて、すなわち、かさ(なる)、ま(す)、かつ(て)、すなわ(ち)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác