Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
ソウ、ゾ*
Chi tiết: ゾ(呉)、ゾウ(呉)、ソ(呉)、ソウ(呉)
Thống kê tần suất dùng:ソウ(97.5%), ゾ(2.5%)
None
Chi tiết: かつ、かつて、すなわち、かさ(なる)、ま(す)、かつ(て)、すなわ(ち)