Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
畭
Ngoài bảng
Số nét
12 nét
Thuộc bộ thủ
田
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+756D
Unicode Decimal
30061
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
N/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
여
Phiên âm Hán Việt
dư, xa
Phiên âm Hán Việt
dư, xa
Các ý nghĩa đầy đủ
new field
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ヨ(呉)、シャ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
やきはた、あらた
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
余
Từ các bộ thủ
田
工
小
𠆢
二
八
示