Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
痂
Ngoài bảng
Số nét
10 nét
Thuộc bộ thủ
疒
Cấu trúc
⿸
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+75C2
Unicode Decimal
30146
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
jiā
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
가
Phiên âm Hán Việt
gia, già
Giản thể
痂
Phồn thể
痂
Phiên âm Hán Việt
gia, già
Các ý nghĩa đầy đủ
scab; dry up; slough
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
カ(漢)、ケ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
かさ、かさぶた、ひぜん
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
加
Từ các bộ thủ
疒
口
力