Ngoài bảng
Số nét13 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 痿

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+75FF
Unicode Decimal30207
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungwěi
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtnuy
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

nuy
Các ý nghĩa đầy đủatrophy; go numb; be paralysed

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ヌイ(呉)、ズイ(漢)、イ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: な(える)、しび(れる)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ