Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
痿
Ngoài bảng
Số nét
13 nét
Thuộc bộ thủ
疒
Cấu trúc
⿸
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+75FF
Unicode Decimal
30207
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
wěi
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
위
Phiên âm Hán Việt
nuy
Giản thể
痿
Phồn thể
痿
Phiên âm Hán Việt
nuy
Các ý nghĩa đầy đủ
atrophy; go numb; be paralysed
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ヌイ(呉)、ズイ(漢)、イ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
な(える)、しび(れる)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
委
Từ các bộ thủ
疒
禾
女