Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
盍
Ngoài bảng
Số nét
10 nét
Thuộc bộ thủ
皿
Cấu trúc
⿱
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+76CD
Unicode Decimal
30413
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
hé
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
합
Phiên âm Hán Việt
hạp
Giản thể
盍
Phồn thể
盍
Phiên âm Hán Việt
hạp
Các ý nghĩa đầy đủ
come together; congregate; meet; cover
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
コウ(漢)、ゴウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
おお(う)、あ(う)、なん(ぞ)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
去
Từ các bộ thủ
皿
土
厶
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
溘
蓋
闔