N2THPTTần suất: #1604
Số nét13 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 蓋

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+84CB
Unicode Decimal33995
Mã Braille (6 chấm)⠨⠂⠩
Mã Braille Kantenji⢵⠪

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trunggě,gài
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtcái, hạp
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

cái, hạp
Các ý nghĩa đầy đủcover; lid; flap
Ý nghĩa chính thường dùnglid

Cách đọc

Âm On Katakana

ガイ

Chi tiết: ガイ(慣)、カイ(呉)、コウ(漢)、ゴウ(呉)

Thống kê tần suất dùng:ガイ(100%)

Âm Kun Hiragana

ふた

Chi tiết: ふた、けだ(し)、おお(う)、かさ、かこう、おお(い)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

調(しら)べを(すす)めるうちに、(ずがいこつ)が、(なに)(おも)(いちげき)()けて()(くだ)かれているのが(あき)らかになった。

Closer examination revealed that the skull had been crushed by some heavy blow.

Độ khóLớp 11 (THPT)
Từ chính進める
Trợ từ
(ぜったい)トイレの(ふた)()けたままにするなよ。

Whatever you do don't leave the lid up on the toilet!

Kanji trong câu
Độ khóLớp 8 (THCS)
Từ chính開ける
Trợ từ