Ngoài bảng
Số nét9 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 眇

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+7707
Unicode Decimal30471
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungmiǎo
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtdiệu, miểu, miễu
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

diệu, miểu, miễu
Các ý nghĩa đầy đủminuteness; squint

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ビョウ(漢)、ミョウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: びょう(たる)、すがめ、すが(め)、すが(める)、ちい(さい)、はる(か)、かす(か)、おくぶか(い)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác