Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
渺
Ngoài bảng
Số nét
12 nét
Thuộc bộ thủ
水
Cấu trúc
⿲
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+6E3A
Unicode Decimal
28218
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
miǎo
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
묘
Phiên âm Hán Việt
diêu, diểu, miểu
Giản thể
渺
Phồn thể
渺
Phiên âm Hán Việt
diêu, diểu, miểu
Các ý nghĩa đầy đủ
tiny; boundless
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ビョウ(漢)、ミョウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
びょう(たる)、はる(か)、かす(か)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
眇
少
Từ các bộ thủ
氵
小
目