Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
砌
Ngoài bảng
Số nét
9 nét
Thuộc bộ thủ
石
Cấu trúc
⿲
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+780C
Unicode Decimal
30732
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
qì
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
체
Phiên âm Hán Việt
thế, xế
Giản thể
砌
Phồn thể
砌
Phiên âm Hán Việt
thế, xế
Các ý nghĩa đầy đủ
time; occasion
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
セイ(漢)、サイ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
みぎり
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
切
七
Từ các bộ thủ
石
口
刀
匕