Ngoài bảng
Số nét13 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 碌

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+788C
Unicode Decimal30860
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungliù,lù
Phiên âm Hangul tiếng Hàn녹,록
Phiên âm Hán Việtlục, lựu
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

lục, lựu
Các ý nghĩa đầy đủsatisfactory

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ロク(呉)、リョク(漢)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: ろく(な)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ