Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
录
Ngoài bảng
Số nét
8 nét
Thuộc bộ thủ
彑
Loại chữ
Compound ideograph
Cấu trúc
⿱
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+5F55
Unicode Decimal
24405
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
lù
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
록
Phiên âm Hán Việt
N/A
Giản thể
录
Phồn thể
錄
Phiên âm Hán Việt
N/A
Các ý nghĩa đầy đủ
copy; write down; record
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ロク(呉)、リョク(漢)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
しる(す)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
彐
氺
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
剥
碌
禄
緑
録