Ngoài bảng
Số nét15 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 磑

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+78D1
Unicode Decimal30929
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtcai, ngôi, ngại

Phiên âm Hán Việt

cai, ngôi, ngại
Các ý nghĩa đầy đủmortar; hand mill

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ガイ(漢)、ゲ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: うす、ひきうす、いしうす

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ