Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
禀
Ngoài bảng
Số nét
13 nét
Thuộc bộ thủ
示
Cấu trúc
⿳
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+7980
Unicode Decimal
31104
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
bǐng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
품
Phiên âm Hán Việt
bẩm, bằng, lẫm
Giản thể
禀
Phồn thể
稟
Phiên âm Hán Việt
bẩm, bằng, lẫm
Các ý nghĩa đầy đủ
salary in rice
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ヒン(呉)、リン(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
こめぐら、う(ける)、ふち、もう(す)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
示
口
二
小
亠
囗
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
凛