N1THCS 3Tần suất: #2529
Số nét10 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 租

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+79DF
Unicode Decimal31199
Mã Braille (6 chấm)⠰⠸⠎
Mã Braille Kantenji⡕⢼

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việt
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

Các ý nghĩa đầy đủtariff; crop tax; borrowing; land tax
Ý nghĩa chính thường dùngtariff; land tax

Cách đọc

Âm On Katakana

Chi tiết: ソ(漢)、ス(呉)

Thống kê tần suất dùng:ソ(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: ちんが(り)、みつぎ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Các chữ dễ nhầm lẫn

Các chữ Kanji có cấu trúc hoặc nét viết tương tự: