Ngoài bảng
Số nét13 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 稠

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+7A20
Unicode Decimal31264
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungchóu
Phiên âm Hangul tiếng Hàn조,주
Phiên âm Hán Việttrù, điều, điệu
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

trù, điều, điệu
Các ý nghĩa đầy đủdensity

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: チュウ(漢)、ジュウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: おお(い)、し(げる)、しげ(る)、こ(い)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ