Ngoài bảng
Số nét17 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 穉

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+7A49
Unicode Decimal31305
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttrĩ

Phiên âm Hán Việt

trĩ
Các ý nghĩa đầy đủinfancy

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: チ(漢)、ジ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: いと(けない)、おさ(ない)、おく(て)、おご(る)、わか(い)、いとけな(い)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ