Tên ngườiTần suất: #2608
Số nét12 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 犀

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+7280
Unicode Decimal29312
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việt
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

Các ý nghĩa đầy đủrhinocerous

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: サイ(呉)、セイ(漢)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: かた(い)、するど(い)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác

Câu ví dụ minh họa

(かのじょ)(にわ)(もくせい)()えた。

She planted fragrant olives in the garden.

Kanji trong câu
Độ khóTrên THPT
Từ chính植える
Trợ từ