Tên ngườiTần suất: #3172
Số nét10 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 窄

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+7A84
Unicode Decimal31364
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungzhǎi
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttrách
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

trách
Các ý nghĩa đầy đủnarrow; fold; furl; shrug; pucker; shut; close

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: サク(漢)、シャク(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: すぼ(める)、つぼ(める)、せま(い)、すぼ(む)、つぼ(む)、せば(まる)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác