N1THCS 2Tần suất: #2517
Số nét13 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 搾

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+643E
Unicode Decimal25662
Mã Braille (6 chấm)⠲⠱⠳
Mã Braille Kantenji⠥⢪

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungzhà
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttrá
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

trá
Các ý nghĩa đầy đủsqueeze; (kokuji)
Ý nghĩa chính thường dùngsqueeze

Cách đọc

Âm On Katakana

サク

Chi tiết: サク(慣)

Thống kê tần suất dùng:サク(100%)

Âm Kun Hiragana

しぼ(る)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Các chữ dễ nhầm lẫn

Các chữ Kanji có cấu trúc hoặc nét viết tương tự:

Câu ví dụ minh họa

(やと)(ぬし)は、(とき)(じゅうぎょういん)(さくしゅ)する。

Employers sometimes exploit their workers.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 12 (THPT)
Từ chính搾取
Trợ từ