Ngoài bảng
Số nét11 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 窕

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+7A95
Unicode Decimal31381
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungtiǎo
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtdao, thiêu, điệu
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

dao, thiêu, điệu
Các ý nghĩa đầy đủquiet

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: チョウ(漢)、ジョウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: うつく(しい)、ふか(い)、あで(やか)、おくゆか(しい)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ