Ngoài bảng
Số nét22 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 竸

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+7AF8
Unicode Decimal31480
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtcạnh

Phiên âm Hán Việt

cạnh
Các ý nghĩa đầy đủcontest; race

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: キョウ(慣)、ケイ(漢)、ギョウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: きそ(う)、せ(る)、くら(べる)、きお(う)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ