Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
None
Chi tiết: キョウ(呉)、ケイ(漢)
Chi tiết: おわ(る)、ついに、わた(る)、つ(きる)、お(わる)、きわ(める)、つい(に)、さかい