Ngoài bảngTần suất: #3293
Số nét11 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 竟

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+7ADF
Unicode Decimal31455
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungjìng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtcánh, cảnh
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

cánh, cảnh
Các ý nghĩa đầy đủend; finally

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: キョウ(呉)、ケイ(漢)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: おわ(る)、ついに、わた(る)、つ(きる)、お(わる)、きわ(める)、つい(に)、さかい

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác