Ngoài bảng
Số nét13 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 筴

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+7B74
Unicode Decimal31604
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtgiáp, hiệp, kiệp, sách
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

giáp, hiệp, kiệp, sách
Các ý nghĩa đầy đủinsert between; chopsticks; divining sticks; plan

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: サク(漢)、シャク(呉)、キョウ(呉)、コウ(漢)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: めどぎ、はし、はさ(む)、はかりごと

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ