Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
粳
Ngoài bảng
Số nét
13 nét
Thuộc bộ thủ
米
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+7CB3
Unicode Decimal
31923
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
jīng,(gēng)
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
갱
Phiên âm Hán Việt
canh, cánh, ngạnh
Giản thể
粳
Phồn thể
粳
Phiên âm Hán Việt
canh, cánh, ngạnh
Các ý nghĩa đầy đủ
ordinary rice
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
コウ(漢)、キョウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
うるち、ぬか
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
更
Từ các bộ thủ
米
日
一
曰
田