Ngoài bảng
Số nét14 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 綢

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+7DA2
Unicode Decimal32162
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungchóu
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtthao, trù, trừu
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

thao, trù, trừu
Các ý nghĩa đầy đủbe clothed in; tie; detailed; fine

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: チュウ(漢)、ジュウ(呉)、トウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: まとう、まと(う)、まつ(わる)、こま(かい)、こみあ(う)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ