Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
綬
Ngoài bảng
Số nét
14 nét
Thuộc bộ thủ
糸
Loại chữ
Phono-semantic compound
Cấu trúc
⿰4
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+7DAC
Unicode Decimal
32172
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
shòu
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
수
Phiên âm Hán Việt
thụ
Giản thể
绶
Phồn thể
綬
Phiên âm Hán Việt
thụ
Các ý nghĩa đầy đủ
ribbon
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ジュ(呉)、シュウ(漢)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
ひも、くみひも
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
受
Từ các bộ thủ
糸
爫
又
冖