Ngoài bảng
Số nét14 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc⿰4

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 綬

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+7DAC
Unicode Decimal32172
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungshòu
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtthụ
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

thụ
Các ý nghĩa đầy đủribbon

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ジュ(呉)、シュウ(漢)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: ひも、くみひも

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ