Ngoài bảng
Số nét14 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 綰

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+7DB0
Unicode Decimal32176
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungwǎn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtoản
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

oản
Các ý nghĩa đầy đủbend around

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ワン(漢)、エン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: わが(ねる)、たが(ねる)、たか(ねる)、たく(る)、たぐ(る)、むす(ぶ)、す(べる)、つな(ぐ)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ