Ngoài bảngTần suất: #3261
Số nét16 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 縋

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+7E0B
Unicode Decimal32267
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungzhuì
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttruý, truỳ
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

truý, truỳ
Các ý nghĩa đầy đủcling; hang on; depend

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ツイ(漢)、ズイ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: すが(る)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ