Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
None
Chi tiết: ジュウ(慣)、ショウ(漢)、シュ(呉)
Chi tiết: たて、よし(んば)、ゆる(す)、ゆる(める)、はな(つ)、ほしいまま