Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
None
Chi tiết: ケイ(漢)、ケ(呉)、ゲ(呉)
Chi tiết: つな(ぐ)、かか(る)、か(ける)、つな(がる)、か(かる)、とら(える)、きずな