Ngoài bảng
Số nét17 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc品u

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 繋

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+7E4B
Unicode Decimal32331
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việthệ

Phiên âm Hán Việt

hệ
Các ý nghĩa đầy đủtie; fasten; chain; tether; connect

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ケイ(漢)、ケ(呉)、ゲ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: つな(ぐ)、かか(る)、か(ける)、つな(がる)、か(かる)、とら(える)、きずな

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ