Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
None
Chi tiết: ジョウ(漢)、ニョウ(呉)
Chi tiết: めぐ(る)、まわ(る)、もとう(る)、まとう、めぐ(らす)、まと(う)、まつ(わる)