Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
繪
Cựu tự
Số nét
19 nét
Thuộc bộ thủ
糸
Cấu trúc
⿰4
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+7E6A
Unicode Decimal
32362
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
huì
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
회
Phiên âm Hán Việt
hội
Giản thể
绘
Phồn thể
繪
Phiên âm Hán Việt
hội
Các ý nghĩa đầy đủ
picture; drawing; painting; sketch
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
カイ(漢)、エ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
會
Từ các bộ thủ
糸
日
罒
𠆢
曰