Ngoài bảng
Số nét19 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 繹

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+7E79
Unicode Decimal32377
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtdịch
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

dịch
Các ý nghĩa đầy đủpull out

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: エキ(漢)、ヤク(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: たずね(る)、ぬ(く)、ひきだ(す)、たず(ねる)、つら(なる)、つら(ねる)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ