Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
纂
Tên người
Tần suất: #2472
Số nét
20 nét
Thuộc bộ thủ
糸
Loại chữ
Phono-semantic compound
Cấu trúc
⿱
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+7E82
Unicode Decimal
32386
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
zuǎn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
찬
Phiên âm Hán Việt
toản
Giản thể
纂
Phồn thể
纂
Phiên âm Hán Việt
toản
Các ý nghĩa đầy đủ
editing; compiling
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
サン(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
あつ(める)、つ(ぐ)、くみひも
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
算
Từ các bộ thủ
糸
⺮
目