Cựu tự
Số nét21 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc⿰4

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 續

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+7E8C
Unicode Decimal32396
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttục
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

tục
Các ý nghĩa đầy đủcontinue; carry on; succeed

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ゾク(呉)、ショク(漢)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: つづ(く)、つづ(ける)、つぐ(ない)、つ(ぐ)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ