Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
纓
Ngoài bảng
Số nét
23 nét
Thuộc bộ thủ
糸
Cấu trúc
⿰2
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+7E93
Unicode Decimal
32403
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
yīng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
영
Phiên âm Hán Việt
anh
Giản thể
缨
Phồn thể
纓
Phiên âm Hán Việt
anh
Các ý nghĩa đầy đủ
crown string; breast harness
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
エイ(漢)、ヨウ(呉)、オウ(慣)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
ひも、むながい、まと(う)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
嬰
Từ các bộ thủ
糸
貝
目
八
女