Ngoài bảng
Số nét23 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 纔

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+7E94
Unicode Decimal32404
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungcái
Phiên âm Hangul tiếng Hàn삼,재
Phiên âm Hán Việttài
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

tài
Các ý nghĩa đầy đủa little

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: サン(漢)、セン(呉)、サイ(漢)、ザイ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: わずか、ひたた、わず(かに)、わず(か)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ