Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
𮥶
Ngoài bảng
Số nét
11 nét
Thuộc bộ thủ
隹
Cấu trúc
⿱
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+2E976
Unicode Decimal
190838
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
N/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
N/A
Phiên âm Hán Việt
N/A
Phiên âm Hán Việt
N/A
Các ý nghĩa đầy đủ
heron; small cup
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
カン(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
こうのとり
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
隹
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
勧
歓
観
勸
懽
權
歡
灌
罐
觀
讙
鑵
顴
驩
鸛