Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
罩
Ngoài bảng
Số nét
13 nét
Thuộc bộ thủ
网
Cấu trúc
⿱
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+7F69
Unicode Decimal
32617
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
zhào
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
조
Phiên âm Hán Việt
tráo, trạo
Giản thể
罩
Phồn thể
罩
Phiên âm Hán Việt
tráo, trạo
Các ý nghĩa đầy đủ
fish basket kept in water
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
トウ(漢)、チョウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
こめ(る)、かご、こ(める)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
卓
早
Từ các bộ thủ
十
日
罒
卜