Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
羃
Ngoài bảng
Số nét
18 nét
Thuộc bộ thủ
网
Cấu trúc
⿳
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+7F83
Unicode Decimal
32643
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
N/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
멱
Phiên âm Hán Việt
mạc, mịch
Phồn thể
羃
Phiên âm Hán Việt
mạc, mịch
Các ý nghĩa đầy đủ
power; exponent
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ベキ(漢)、ミャク(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
おお(う)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
幕
莫
Từ các bộ thủ
巾
大
日
罒
艹