Ngoài bảng
Số nét13 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 羣

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+7FA3
Unicode Decimal32675
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungqún
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtquần
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

quần
Các ý nghĩa đầy đủgroup; crowd; multitude; mob

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: グン(呉)、クン(漢)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: む(れる)、むれ、むら、むら(がる)、む(れ)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ