Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
羣
Ngoài bảng
Số nét
13 nét
Thuộc bộ thủ
羊
Cấu trúc
⿳
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+7FA3
Unicode Decimal
32675
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
qún
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
군
Phiên âm Hán Việt
quần
Giản thể
群
Phồn thể
群
Phiên âm Hán Việt
quần
Các ý nghĩa đầy đủ
group; crowd; multitude; mob
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
グン(呉)、クン(漢)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
む(れる)、むれ、むら、むら(がる)、む(れ)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
君
尹
Từ các bộ thủ
羊
彐
王
口