Ngoài bảng
Số nét12 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 翕

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+7FD5
Unicode Decimal32725
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungxī,(xì)
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việthấp
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

hấp
Các ý nghĩa đầy đủgather

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: キュウ(漢)、コウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: あ(う)、お(こる)、さか(ん)、あつ(める)、あつ(まる)、と(じる)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác