Ngoài bảng
Số nét16 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc⿰5

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 歙

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6B59
Unicode Decimal27481
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungshè
Phiên âm Hangul tiếng Hàn섭,흡
Phiên âm Hán Việthấp, thiệp
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

hấp, thiệp
Các ý nghĩa đầy đủcome together; meet; put away; store

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: キュウ(漢)、コウ(呉)、ショウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: す(う)、あわ(せる)、おびや(かす)、おそ(れる)、すぼ(める)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ